•  
Thiết bị trong môi trường chất lỏng
Thiết bị trong môi trường chất lỏngThiết bị trong môi trường chất lỏngThiết bị trong môi trường chất lỏngThiết bị trong môi trường chất lỏngThiết bị trong môi trường chất lỏng

Thiết bị trong môi trường chất lỏng

[Liên hệ để biết giá sản phẩm]

Còn hàng
. . .
Series/CAD Model Action Discharge rate (L/min) Wetted part material
PA3000 PA3xx0 Automatically operated type 1 to 20 ADC12 (Aluminum)
SCS14 (Stainless steel)
PA3x13 Air operated type 0.1 to 12
PA5000 PA5xx0 Automatically operated type 5 to 45
PA5x13 Air operated type 1 to 24
PAP3000 PAP3310 Automatically operated type 1 to 13 New PFA (Fluororesin)
PAP3313 Air operated type 0.1 to 9
PAX1000 PAX1x12 Automatically operated type Built-in pulsation attenuator 0.5 to 10 ADC12 (Aluminum)
SCS14 (Stainless steel)

 

.
Series/CAD Model Action Discharge rate (L/min) Wetted part material
PB1000A PB1011A Built-in solenoid valve 8 to 2000 Polypropylene Stainless Steel 316
PB1013A Air operated type 8 to 1000
PB1313A Air operated type 8 to 1000 New PFA (Fluororesin)

 

. .
Series/CAD Model Action Discharge rate (L/min) Wetted part material
PAF3000 PAF3410 Automatically operated type 1 to 20 New PFA (Fluororesin)
PAF3413 Air operated type 1 to 15
PAF3410-X68* Automatically operated type 1 to 20
PAF5000 PAF5410 Automatically operated type 5 to 45
PAF5413 Air operated type 5 to 38

Nhập các kí tự bạn nhìn thấy trong hình trên.

Loading...